Skip to main content

5- CHIA SẺ KIẾN THỨC SỨC KHỎE SÁNG NGÀY 3 | 6 VỊ CĂN BẢN

 5- CHIA SẺ KIẾN THỨC SỨC KHỎE SÁNG NGÀY 3 | 6 VỊ CĂN BẢN


Dưới đây là bản tổng hợp chi tiết nội dung bài giảng Sáng ngày thứ 3 của khóa thanh lọc thân tâm, tập trung vào sự vận hành của sáu vị và cơ chế tự cân bằng của cơ thể:

1. Ý nghĩa của Ngày thứ 3

  • Chu kỳ năng lượng: Đây là ngày cuối của chu kỳ căn bản nhất, là thời điểm để phát huy vai trò chủ động tích cực từ bên trong cơ thể theo nguyên tắc vận hành của vũ trụ.

2. Sáu vị căn bản và Tương ứng Tạng phủ

Sáu vị tự nhiên từ nguồn thức ăn có mối quan hệ mật thiết với các cặp tạng phủ để duy trì sự quân bình:

  • Vị Ngọt: Đi vào Tùy tạng (lá lách) và Dạ dày (Vị).

  • Vị Mặn: Đi vào Thận và Bàng quang.

  • Vị Chua: Đi vào Gan và Mật.

  • Vị Cay nồng: Đi vào Phổi (Phế) và Ruột già.

  • Vị Đắng: Đi vào Hệ Tuần hoàn và Thần kinh.

  • Vị Chát: Đi vào Tam tiêu và Hệ Miễn dịch.

  • Nguyên tắc 3 ngày: Nếu trong vòng 3 ngày không cung cấp đầy đủ sáu vị tự nhiên này, các tạng phủ sẽ bắt đầu bị rối loạn.

3. Thực trạng lạm dụng và Hiểu sai về các Vị

  • Vị Ngọt: Bị lạm dụng qua đường tinh luyện và trái cây thay vì tinh bột phức hợp (ngũ cốc nguyên cám). Hậu quả gây axit miệng, trào ngược, sâu răng, đường và mỡ máu cao. Vị ngọt dư thừa trong máu còn kéo theo nước làm tăng thể tích máu, gây áp lực cho tim mạch.

  • Vị Mặn: Sử dụng muối tổng hợp thay vì muối tự nhiên (giàu khoáng vi lượng). Lạm dụng vị mặn khi cơ thể ít lao động ra mồ hôi làm tích tụ Na+, kéo nước vào sâu trong tế bào và tủy xương gây trương nở, chèn ép nội tạng và hư thận.

  • Vị Cay nồng: Thay vì dùng các loại củ màu trắng có tính Dương nằm dưới đất (củ cải, hành tây) để hỗ trợ phổi, chúng ta lại dùng ớt và tiêu (vị cay tính Âm, màu đỏ/đen) gây thêm gánh nặng cho tim và thận.

  • Vị Chua: Thường bị dùng sai thời điểm (dùng khi bụng no). Đúng ra, vị chua phải dùng khi bụng đói để kích thích tiết nước bọt (tính kiềm) trung hòa axit. Nếu dùng khi bụng có thức ăn, vị chua cộng hưởng với axit dịch vị gây viêm loét dạ dày và tăng nồng độ axit trong máu.

  • Vị Chát: Bị thiếu hụt trầm trọng do thói quen gọt bỏ vỏ trái cây/hạt. Vị chát ở lớp vỏ là hàng rào bảo vệ miễn dịch quan trọng nhất. Thiếu vị chát khiến hệ miễn dịch suy yếu, dễ bị tấn công bởi độc tố.

4. Vòng luẩn quẩn của Gia vị và Chất độc

  • Gia vị giả: Bột ngọt, mì chính, hương liệu hóa học làm rối loạn khứu giác và vị giác.

  • Phản ứng tiết dịch: Khi tiếp nhận gia vị hóa học, cơ thể tiết dịch nhầy để che lấp các thụ thể (receptor) vị giác nhằm tự vệ. Điều này làm vị giác kém nhạy, khiến con người phải dùng gia vị mạnh hơn, dẫn đến vòng lặp bế tắc: Rối loạn vị giác 

     Thần kinh 
     Nội tiết 
     Chuyển hóa 
     Tiêu hóa/Hấp thụ 
     Bài tiết.

5. Cơ chế Tự sản xuất của Cơ thể (Chua và Đắng)

Cơ thể không sản xuất những vị đã dư thừa (ngọt, mặn, cay) mà tập trung sản xuất hai vị quan trọng nhất đang thiếu hụt để tự điều hòa:

  • Vị Chua (Axit dịch vị - Dạ dày): Sản xuất nhanh, nhiều nhưng gián đoạn (chỉ tiết ra khi có đạm động vật để phân hủy).

  • Vị Đắng (Axit mật - Gan): Sản xuất chậm, ít nhưng liên tục để hỗ trợ hệ thần kinh và tuần hoàn làm việc không ngừng nghỉ.

6. Vai trò của Túi mật và Màu xanh Lục

  • Cơ quan điều phối: Túi mật nằm giữa Gan và Dạ dày, làm nhiệm vụ lưu trữ và điều tiết dịch mật. Nó là kho dự trữ để giải phóng dịch mật khi có chất béo vào dạ dày, giúp khép kín vòng tuần hoàn tiêu hóa.

  • Màu xanh lục: Là màu duy nhất trong nội tạng (túi mật), nằm giữa quang phổ bảy màu, tương ứng với diệp lục tố của thực vật. Đây là trung tâm năng lượng chuyển hóa và sống còn của cơ thể.

7. Chuẩn bị cho Liệu trình Tối ngày thứ 3

  • Hỗn hợp dầu đặc biệt: Sử dụng hỗn hợp dầu và vị chua (chanh) vào buổi tối để kích hoạt gan mật.

  • Mục tiêu: Kết nối lại hệ thống truyền thông và vận chuyển, tống xuất rác rưởi, cặn bẩn và độc tố tích lũy sâu trong từng tế bào và đường ống, đưa cơ thể về trạng thái thống nhất và hoàn nguyên.


Bài học tiếp theo (chiều và tối nay) sẽ đi sâu vào kỹ thuật sử dụng hỗn hợp dầu đặc biệt để tẩy rửa toàn bộ hệ thống chỉ huy trung ương và nội tạng.

Comments

Popular posts from this blog

Viet Currency - Phan 20

  BASIC INDICATORS   

Viet Currency - Phan 21

  Trading technique with ADX        Trong western T/A nó có 4 cái indicators chính mà trên hầu hết các trading desks trên thế giới đều xài. Đó là: MACD, RSI, ADX, và gần đây nữa là CCI. Bên stocks thì MACD là dẫn đầu. MACD, nếu biết xài, thì có thể nói nó đúng chừng 80% trở lên trong US stocks. VN thì tôi không biết. RSI thì tôi không rành lém. Tôi thấy thằng Q đó quờ quạng làm sao ấy. Nhưng có rất nhiều người thề sống chít với nó. Và họ đều là cao thủ hơn tôi, nên tôi không dám chê thằng Q đó nhiều. Vì trong đời tôi gặp ít nhất là 5 cụ. Cụ ở đây có nghĩa là ít gì cũng 50 năm (yeah..50 years on the Street). Cụ nào cũng khen nó còn hơn thuốc Tiên. Có 2 lão dám nói là chỉ cần nhìn RSI thui, không cần nhìn giá mà vẫn trade được như thường. Anyway, thằng thứ 3 là ADX. ADX ở tại Mỹ, nhất là các trading desks mà tôi làm việc khi xưa, đều xài nó cho Currency market. Xin mở dấu hoặc ở đây để phân biệt được cái gọi là currency market và cái gọi là forex marke...

[VC20] Momentum indicator RSI, ADX

  I. Nguyên Tắc Nền Tảng: Xu Hướng Là Vua Bài Học Sống Còn:  Nguyên tắc quan trọng nhất là phải xác định và đi theo  xu hướng chính (Trend) . Công việc của nhà giao dịch là "dò sóng" và "nương theo sóng", không phải chống lại nó. Tránh Bắt Đỉnh, Dò Đáy:  Đừng cố gắng tìm điểm mua thấp nhất (bottom) và điểm bán cao nhất (top). Thay vào đó, hãy tập trung kiếm lợi nhuận ở  "khúc giữa" của xu hướng  để đảm bảo sự an toàn và bền vững. II. Định Nghĩa Cốt Lõi: Phân Biệt Rõ Trend và Momentum Trend (Xu hướng):  Là  hướng đi  của thị trường (lên, xuống, hoặc đi ngang). Đây là yếu tố quyết định cho việc mua hay bán. Momentum (Động lượng):  Là  Rate of Change  (Tốc độ/Cường độ thay đổi) của giá. Nó được dùng để đo lường  SỨC MẠNH (Strength)  của giá, chứ  không thể dùng để đo hướng đi . III. Cách Sử Dụng Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Một Cách Hiệu Quả Luô...