Skip to main content

SỔ TAY GIAO DỊCH TOÀN DIỆN (MASTER TRADING PLAYBOOK)

HỆ THỐNG GIAO DỊCH 3 KHUNG THỜI GIAN: D1
→
H4
→
H1

(Triple Screen Trading System)

  • Triết lý cốt lõi:

  • Công cụ sử dụng:

    • Cấu trúc đỉnh đáy: HH / HL (Uptrend) và LH / LL (Downtrend).

    • Chỉ báo: EMA 20 (Xanh) & EMA 50 (Đỏ).

    • Vùng cản: Đỉnh/Đáy đảo chiều (Swing Points) & Vùng chuyển đổi (S/R Flip Zone).


PHẦN 1: BẢN ĐỒ D1 – QUY TẮC "3 ĐÈN GIAO THÔNG"

(Mở chart D1 mỗi sáng – Thời gian: 2 - 3 phút)

Mục tiêu duy nhất của D1 là trả lời câu hỏi: "Hôm nay CHỈ MUA, CHỈ BÁN hay ĐỨNG NGOÀI?"

🟢 1. ĐÈN XANH (UPTREND)
→
100% CHỈ CANH MUA

  • Cấu trúc: Giá liên tục tạo Đỉnh cao hơn (HH) và Đáy cao hơn (HL).

  • EMA 20/50: Nến nằm trên cả 2 đường; EMA 20 nằm trên EMA 50 và cùng dốc lên.

  • Chốt chặn sống còn: Đáy D HL gần nhất (đáy tạo ra đỉnh cao nhất). Chừng nào nến D1 chưa đóng cửa dưới đáy này

    →
    Vẫn là TĂNG.

  • Hành động: Đánh dấu các vùng hỗ trợ:

    • Đỉnh cũ vừa bị phá (Flip Zone).

    • Đáy D HL gần nhất.

    • Vùng đệm EMA 20 / EMA 50 trên D1.

🔴 2. ĐÈN ĐỎ (DOWNTREND)
→
100% CHỈ CANH BÁN

  • Cấu trúc: Giá liên tục tạo Đỉnh thấp hơn (LH) và Đáy thấp hơn (LL).

  • EMA 20/50: Nến nằm dưới cả 2 đường; EMA 20 nằm dưới EMA 50 và cùng dốc xuống.

  • Chốt chặn sống còn: Đỉnh D LH gần nhất (đỉnh tạo ra đáy thấp nhất). Chừng nào nến D1 chưa đóng cửa vượt lên đỉnh này

    →
    Vẫn là GIẢM.

  • Hành động: Đánh dấu các vùng kháng cự:

    • Đáy cũ vừa bị đâm thủng (Flip Zone).

    • Đỉnh D LH gần nhất.

    • Vùng đệm EMA 20 / EMA 50 trên D1.

🟡 3. ĐÈN VÀNG (SIDEWAY / RANGE)
→
ĐỨNG NGOÀI HOẶC ĐÁNH BIÊN

  • Nhận diện: EMA 20 và EMA 50 xoắn ngang vào nhau, nến đâm xuyên qua lại liên tục.

  • Hành động:

    • Dừng ngay việc tìm trend.

    • Kẻ 2 đường biên: Biên trên (Range High) và Biên dưới (Range Low).

    • Chỉ đánh lướt tại 2 biên. Cấm vào lệnh ở vùng lưng chừng giữa Range.

⚠️ CẢNH BÁO "DÃN BIÊN ĐỘ" (OVEREXTENDED):
Khi nến D1 tăng/giảm quá dốc và cách quá xa đường EMA 20, thị trường đang ở trạng thái cực đại (Overbought/Oversold). TUYỆT ĐỐI KHÔNG FOMO VÀO LỆNH ĐUỔI, bắt buộc phải đợi nhịp hồi (Pullback).


PHẦN 2: BỘ LỌC H4 – XÁC NHẬN KIỆT SỨC (CONFIRMATION)

(Thời điểm kiểm tra: Chỉ mở chart vào các giờ đóng nến H4:

Khi giá D1 đi vào vùng cản đã đánh dấu ở Bước 1, không được hấp tấp vào lệnh ngay. Hãy để H4 làm "trọng tài" xác nhận phe đối lập đã hết lực.

Điều kiện để H4 được coi là "CONFIRM XONG":

Phải xuất hiện 1 trong 2 tín hiệu sau tại cản D1 bằng nến H4 đã đóng cửa:

  1. Xác nhận qua Nến (Price Action Rejection):

    • Kèo Sell: Nến H4 thò râu dài lên trên rồi rút chân mạnh (Pinbar/Shooting Star), hoặc xuất hiện nến đỏ nuốt chửng nến xanh (Bearish Engulfing) ngay tại cản D1.

    • Kèo Buy: Nến H4 thò râu dài xuống dưới quét thanh khoản rồi rút chân (Hammer/Pinbar), hoặc nến xanh nuốt chửng nến đỏ (Bullish Engulfing).

  2. Xác nhận qua Cấu trúc (H4 CHoCH - Change of Character):

    • Sóng hồi của H4 bị bẻ gãy (nến H4 đóng cửa phá qua đỉnh/đáy đảo chiều gần nhất của con sóng hồi đó).

❌ Nếu nến H4 tiếp tục đâm xuyên qua cản D1 bằng thân nến to:

→
Cản bị vô hiệu hóa, HỦY KÈO, không cố chấp vào lệnh.


PHẦN 3: BẤM CÒ H1 – TỐI ƯU ĐIỂM VÀO VÀ STOP LOSS (ENTRY)

(Thời gian: Sau khi H4 đóng nến xác nhận)

Nếu vào lệnh ngay khi nến H4 đóng cửa, Stop Loss thường rất dài. Khung H1 dùng để bóp nhỏ Stop Loss và tăng tỷ lệ R:R.

Quy trình vào lệnh:

  1. Chờ Retest trên H1: Sau cây nến H4 xác nhận mạnh, trên H1 thường sẽ có 1–2 cây nến nhỏ hồi ngược lại (khoảng 30% – 50% thân cây nến xác nhận H4).

  2. Kích hoạt lệnh (Execution):

    • Kèo MUA (BUY): Vào lệnh khi H1 xuất hiện nến đảo chiều tăng tại nhịp hồi retest.

      • Stop Loss (SL): Đặt dưới râu nến thấp nhất của cụm xác nhận H4 (cộng thêm 2–5 pip spread).

    • Kèo BÁN (SELL): Vào lệnh khi H1 xuất hiện nến đảo chiều giảm tại nhịp hồi retest.

      • Stop Loss (SL): Đặt trên râu nến cao nhất của cụm xác nhận H4 (cộng thêm spread).

  3. Chốt lời (Take Profit):

    • TP 1: Đỉnh/Đáy gần nhất trên H4/H1 (đạt tỷ lệ tối thiểu

      R:R=1:1.5
      hoặc
      1:2
      ). Dời SL về hòa vốn (BE).

    • TP 2: Cản cấu trúc tiếp theo trên khung D1 (

      R:R=1:3
      đến
      1:5
      ).


CHECKLIST THỰC CHIẾN MỖI NGÀY (IN RA DÁN TRƯỚC MẶT)

Trước khi bấm nút đặt lệnh, hãy tích đủ các ô sau:


4 ĐIỀU RĂN KỶ LUẬT BẢO VỆ TÀI KHOẢN

  1. Khung thời gian nào quyết định khung đó: Nến H1 hay H4 có đâm xuyên qua cản D1 cũng không tính là cản D1 bị vỡ, trừ khi nến D1 đóng cửa dứt khoát bên ngoài cản.

  2. Không làm việc của thị trường: Khi nến D1 đang xả cực mạnh (như chart Vàng vừa qua), việc của bạn là đứng nhìn và đợi sóng hồi, tuyệt đối không nhảy vào "đoán đáy" để Buy.

  3. Kiên nhẫn theo chu kỳ H4: Nến H4 đóng lúc nào thì xem chart lúc đó. Việc dán mắt vào chart H1 từng phút chỉ làm bạn hoảng loạn và phá vỡ kế hoạch ban đầu.

  4. Cắt lỗ là chi phí kinh doanh: Khi giá cắn Stop Loss bảo vệ ngoài nến H4, chấp nhận mình đã sai và đứng ngoài. Tuyệt đối không gồng lỗ, không nhồi lệnh âm.


Comments

Popular posts from this blog

Process to dev google script

Since you are building a mission-critical application (trading signals), managing versions and bugs is essential to avoid "losing" orders or making execution errors. Here is the professional process you should follow to manage your Google Apps Script project. 1. Version Control: Stop Coding in the Browser Developing directly in the Google Script Editor is risky because there is no "Undo" for mistakes made yesterday. Use clasp (Command Line Apps Script Projects): This tool allows you to develop locally on your computer.[ 1 ][ 2 ][ 3 ][ 4 ] Git & GitHub: Once the code is on your computer, use Git. Workflow: Code locally      git commit (saves your progress)          clasp push (uploads to Google). Why? If a new update breaks your TradingView alert processing, you can revert to a previous working version in seconds. 2. Manage Environments (Dev vs. Production) Never test new code on the sa...

CTS-Entry plan

 Excellent. This is a classic and highly effective top-down analysis workflow. Using the higher timeframes for direction and the lower timeframes for precision is how many professional traders operate. Let's refine your entry process for the M15 and M5 charts. The Golden Rule for M15/M5 Entries You never use the M15 or M5 to decide on the trend direction. Their only purpose is to provide a low-risk entry point after your H1/M30 analysis has already given you the green light. You are zooming in to find the exact moment momentum is shifting in your favor. Price Action Entries on M15 / M5 Let's apply this to your trading plan. Primary Scenario: Selling (Short) You have already determined from H1/M30 that you are waiting for either a breakdown or a pullback. A) If you are waiting for the BREAKDOWN below 3,383.16 : Your H1 analysis is telling you "get ready to sell if 3,383.16 fails." Price on the H1 chart breaks and closes below 3,383.16 . This is your confirmation. N...

Viet Currency - Phan 21

  Trading technique with ADX        Trong western T/A nó có 4 cái indicators chính mà trên hầu hết các trading desks trên thế giới đều xài. Đó là: MACD, RSI, ADX, và gần đây nữa là CCI. Bên stocks thì MACD là dẫn đầu. MACD, nếu biết xài, thì có thể nói nó đúng chừng 80% trở lên trong US stocks. VN thì tôi không biết. RSI thì tôi không rành lém. Tôi thấy thằng Q đó quờ quạng làm sao ấy. Nhưng có rất nhiều người thề sống chít với nó. Và họ đều là cao thủ hơn tôi, nên tôi không dám chê thằng Q đó nhiều. Vì trong đời tôi gặp ít nhất là 5 cụ. Cụ ở đây có nghĩa là ít gì cũng 50 năm (yeah..50 years on the Street). Cụ nào cũng khen nó còn hơn thuốc Tiên. Có 2 lão dám nói là chỉ cần nhìn RSI thui, không cần nhìn giá mà vẫn trade được như thường. Anyway, thằng thứ 3 là ADX. ADX ở tại Mỹ, nhất là các trading desks mà tôi làm việc khi xưa, đều xài nó cho Currency market. Xin mở dấu hoặc ở đây để phân biệt được cái gọi là currency market và cái gọi là forex marke...